share bone
/'ʃeə'boun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương mu: Một xương thuộc vùng chậu, tạo thành phần trước của khung chậu. Trong giải phẫu người, nó là phần xương chính ở vùng mu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The share bone is part of the pelvic girdle. (Xương mu là một phần của đai chậu.)
- A fracture of the share bone can be very painful. (Một vết gãy ở xương mu có thể rất đau đớn.)
Lưu ý về từ vựng
- "Share bone" là một thuật ngữ chuyên ngành y học và giải phẫu học. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn cho bộ phận này là "pubis" hoặc "pubic bone".
- Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Pubic bone (n): Xương mu (cách gọi phổ biến hơn).
- Pubis (n): Xương mu (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
danh từ
- danh từ
- (giải phẫu) xương mu