share bone

/'ʃeə'boun/
Học thuật
Thân thiện
share bone

A dog happily chews on a share bone in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương mu: Một xương thuộc vùng chậu, tạo thành phần trước của khung chậu. Trong giải phẫu người, phần xương chínhvùng mu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The share bone is part of the pelvic girdle. (Xương mu một phần của đai chậu.)
    • A fracture of the share bone can be very painful. (Một vết gãyxương mu có thể rất đau đớn.)
Lưu ý về từ vựng
  • "Share bone" một thuật ngữ chuyên ngành y học giải phẫu học. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ phổ biến chính xác hơn cho bộ phận này "pubis" hoặc "pubic bone".
  • Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Pubic bone (n): Xương mu (cách gọi phổ biến hơn).
  • Pubis (n): Xương mu (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
share bone

A dog happily chews on a share bone in the backyard.

danh từ
  1. danh từ
  2. (giải phẫu) xương mu